Bảng giá Vàng hôm nay
Cập nhật 28/03/2023 09:03
Loại
Triệu đồng/lượng
|
Hôm nay (28/03/2023)
|
Hôm qua (27/03/2023)
|
|
Giá mua |
Giá bán |
Giá mua |
Giá bán |
AVPL/SJC HCM
|
66,600
50K
|
67,200
50K
|
66,650 |
67,250 |
|
AVPL/SJC HN
|
66,450
|
67,200
50K
|
66,450 |
67,250 |
|
Hà Nội PNJ
|
54,850
|
55,950
|
54,850 |
55,950 |
|
Hà Nội SJC
|
66,650
|
67,250
|
66,650 |
67,250 |
|
SJC 1L, 10L
|
66,650
|
67,350
|
66,650 |
67,350 |
|
SJC 2c, 1C, 5 phân
|
66,650
|
67,380
|
66,650 |
67,380 |
|
SJC 5c
|
66,650
|
67,370
|
66,650 |
67,370 |
|
TPHCM PNJ
|
54,850
|
55,950
|
54,850 |
55,950 |
|
TPHCM SJC
|
66,650
|
67,250
|
66,650 |
67,250 |
|
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ
|
54,800
50K
|
55,900
50K
|
54,850 |
55,950 |
|
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
|
54,800
50K
|
55,800
50K
|
54,850 |
55,850 |
|
Giá vàng thế giới (USD/ounce)
|
1,963 $
6.2
|
1,964 $
6.2
|
1,957 $ |
1,958 $ |
|
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó, thông tin chỉ mang tính chất tham khảo