Bảng giá Vàng hôm nay

Hôm nay (26/10/2021)
Hôm qua (25/10/2021)
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
DOJI HN 57,600,000 150k 58,300,000 100k 57,450,000 58,200,000
DOJI SG 57,850,000 350k 58,350,000 150k 57,500,000 58,200,000
MARITIME BANK 57,200,000 100k 58,500,000 100k 57,100,000 58,400,000
Phú Qúy SJC 57,750,000 150k 58,350,000 150k 57,600,000 58,200,000
VIETINBANK GOLD 57,800,000 250k 58,520,000 250k 57,550,000 58,270,000
SJC TP HCM 57,800,000 250k 58,500,000 250k 57,550,000 58,250,000
SJC Hà Nội 57,800,000 250k 58,520,000 250k 57,550,000 58,270,000
SJC Đà Nẵng 57,800,000 250k 58,520,000 250k 57,550,000 58,270,000
PNJ TP.HCM 51,600,000 150k 52,700,000 150k 51,450,000 52,550,000
PNJ HN 51,600,000 150k 52,700,000 150k 51,450,000 52,550,000
DOJI HN 57,600,000 150k 58,300,000 100k 57,450,000 58,200,000
DOJI SG 57,800,000 300k 58,300,000 100k 57,500,000 58,200,000
Cập nhật: 2021-10-26 13:00:39 Đơn vị: đồng/lượng

Tỷ giá ngoại tệ ngày hôm nay

Đơn vị: VND
Giá mua
Giá chuyển khoản
Giá bán
USD
22,625.00
22,655.00
22,855.00
EUR
25,732.99
25,992.92
27,151.49
JPY
193.97
195.93
205.16
KRW
16.83
18.70
20.49
SGD
16,467.32
16,633.66
17,155.34
AUD
16,625.97
16,793.91
17,320.61
CAD
17,918.41
18,099.40
18,667.05
CHF
24,103.41
24,346.88
25,110.47
DKK
-
3,485.13
3,616.07
GBP
30,514.95
30,823.18
31,789.89
HKD
2,853.57
2,882.39
2,972.79
INR
-
302.43
314.30
KWD
-
75,363.88
78,322.29
MYR
-
5,427.11
5,541.62
NOK
-
2,668.56
2,779.92
RUB
-
325.49
362.70
SEK
-
2,591.37
2,699.51
THB
608.24
675.83
701.22
Cập nhật: 2021-10-26 13:00:51 Đơn vị: VNĐ. Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam