Bảng giá Vàng hôm nay

Hôm nay (23/01/2022)
Hôm qua (22/01/2022)
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
DOJI HN 59,850,000 60,450,000 200k 59,850,000 60,650,000
DOJI SG 59,700,000 300k 60,600,000 100k 60,000,000 60,700,000
MARITIME BANK 59,300,000 800k 60,700,000 100k 58,500,000 60,800,000
Phú Qúy SJC 59,950,000 50k 60,550,000 50k 60,000,000 60,600,000
VIETINBANK GOLD 59,950,000 50k 60,670,000 50k 60,000,000 60,720,000
SJC TP HCM 59,950,000 50k 60,650,000 50k 60,000,000 60,700,000
SJC Hà Nội 59,950,000 50k 60,670,000 50k 60,000,000 60,720,000
SJC Đà Nẵng 59,950,000 50k 60,670,000 50k 60,000,000 60,720,000
PNJ TP.HCM 51,300,000 200k 52,100,000 200k 51,500,000 52,300,000
PNJ HN 51,300,000 200k 52,100,000 200k 51,500,000 52,300,000
DOJI HN 59,850,000 60,450,000 200k 59,850,000 60,650,000
DOJI SG 59,700,000 300k 60,600,000 100k 60,000,000 60,700,000
Cập nhật: 2021-12-01 18:55:02 Đơn vị: đồng/lượng

Tỷ giá ngoại tệ ngày hôm nay

Đơn vị: VND
Giá mua
Giá chuyển khoản
Giá bán
USD
22,580.00
22,610.00
22,810.00
EUR
25,093.26
25,346.73
26,476.54
JPY
194.20
196.16
205.82
KRW
16.68
18.53
20.31
SGD
16,246.61
16,410.72
16,925.44
AUD
15,867.02
16,027.29
16,529.98
CAD
17,389.95
17,565.61
18,116.55
CHF
24,071.41
24,314.56
25,077.18
DKK
-
3,399.65
3,527.38
GBP
29,498.31
29,796.27
30,730.82
HKD
2,840.03
2,868.72
2,958.70
INR
-
302.73
314.61
KWD
-
74,941.09
77,883.03
MYR
-
5,347.43
5,460.27
NOK
-
2,470.02
2,573.10
RUB
-
307.09
342.19
SEK
-
2,472.38
2,575.56
THB
596.40
662.66
687.56
Cập nhật: 2021-12-01 18:55:03 Đơn vị: VNĐ. Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam