Bảng giá Vàng hôm nay

Hôm nay (27/11/2021)
Hôm qua (26/11/2021)
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
DOJI HN 60,000,000 250k 60,850,000 150k 60,250,000 61,000,000
DOJI SG 60,000,000 300k 60,800,000 200k 60,300,000 61,000,000
MARITIME BANK 59,400,000 300k 61,000,000 500k 59,100,000 60,500,000
Phú Qúy SJC 60,100,000 150k 60,850,000 150k 60,250,000 61,000,000
VIETINBANK GOLD 60,250,000 61,070,000 60,250,000 61,070,000
SJC TP HCM 60,000,000 250k 60,850,000 200k 60,250,000 61,050,000
SJC Hà Nội 60,000,000 250k 60,870,000 200k 60,250,000 61,070,000
SJC Đà Nẵng 60,000,000 250k 60,870,000 200k 60,250,000 61,070,000
PNJ TP.HCM 51,550,000 52,350,000 51,550,000 52,350,000
PNJ HN 51,550,000 52,350,000 51,550,000 52,350,000
DOJI HN 60,000,000 250k 60,900,000 100k 60,250,000 61,000,000
DOJI SG 60,000,000 300k 60,800,000 200k 60,300,000 61,000,000
Cập nhật: 2021-11-27 10:00:06 Đơn vị: đồng/lượng

Tỷ giá ngoại tệ ngày hôm nay

Đơn vị: VND
Giá mua
Giá chuyển khoản
Giá bán
GBP
29,421.88
29,719.07
30,651.25
HKD
2,835.47
2,864.11
2,953.95
INR
-
303.72
315.65
KWD
-
74,776.07
77,711.64
MYR
-
5,307.61
5,419.62
NOK
-
2,475.94
2,579.27
RUB
-
304.34
339.13
SEK
-
2,439.52
2,541.33
THB
598.86
665.40
690.40
USD
22,545.00
22,575.00
22,775.00
EUR
24,776.09
25,026.35
26,141.92
JPY
191.44
193.37
202.48
KRW
16.47
18.30
20.05
SGD
16,151.64
16,314.79
16,826.52
AUD
15,853.60
16,013.74
16,516.03
CAD
17,461.89
17,638.27
18,191.51
CHF
23,651.17
23,890.07
24,639.41
DKK
-
3,357.25
3,483.39
Cập nhật: 2021-11-27 10:00:10 Đơn vị: VNĐ. Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam