Bảng giá Vàng hôm nay

Hôm nay (22/09/2021)
Hôm qua (21/09/2021)
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
DOJI HN 56,700,000 200k 57,550,000 50k 56,500,000 57,500,000
DOJI SG 56,400,000 57,600,000 56,400,000 57,600,000
MARITIME BANK 55,600,000 57,000,000 55,600,000 57,000,000
Phú Qúy SJC 56,700,000 450k 57,500,000 250k 56,250,000 57,250,000
VIETINBANK GOLD 56,450,000 300k 57,120,000 300k 56,150,000 56,820,000
SJC TP HCM 56,450,000 300k 57,100,000 300k 56,150,000 56,800,000
SJC Hà Nội 56,450,000 300k 57,120,000 300k 56,150,000 56,820,000
SJC Đà Nẵng 56,450,000 300k 57,120,000 300k 56,150,000 56,820,000
DOJI HN 56,700,000 200k 57,550,000 50k 56,500,000 57,500,000
DOJI SG 56,400,000 57,600,000 56,400,000 57,600,000
MARITIME BANK 55,600,000 57,000,000 55,600,000 57,000,000
Phú Qúy SJC 56,700,000 450k 57,500,000 250k 56,250,000 57,250,000
Cập nhật: 2021-09-21 18:55:01 Đơn vị: đồng/lượng

Tỷ giá ngoại tệ ngày hôm nay

Đơn vị: VND
Giá mua
Giá chuyển khoản
Giá bán
USD
22,640.00
22,670.00
22,870.00
EUR
26,029.61
26,292.53
27,384.29
JPY
202.64
204.69
214.37
KRW
16.64
18.49
20.26
SGD
16,430.62
16,596.58
17,117.09
AUD
16,106.49
16,269.18
16,779.42
CAD
17,359.56
17,534.91
18,084.85
CHF
23,929.51
24,171.22
24,929.29
DKK
-
3,527.21
3,659.73
GBP
30,319.79
30,626.05
31,586.55
HKD
2,851.67
2,880.48
2,970.82
INR
-
308.55
320.66
KWD
-
75,564.11
78,530.33
MYR
-
5,380.77
5,494.29
NOK
-
2,567.04
2,674.16
RUB
-
309.98
345.41
SEK
-
2,574.80
2,682.25
THB
602.81
669.79
694.95
Cập nhật: 2021-09-21 18:55:02 Đơn vị: VNĐ. Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam